Máy nghiền

Máy sàng khí phân tích cỡ hạt Retsch Model AS200 JET , Part.no: 30.027.0001

Mã sản phẩm: Retsch Model AS200 JET , Part.no: 30.027.0001

Giá: Liên hệ

Máy sàng khí phân tích cỡ hạt Air Jet Sieve Model AS200 JET , Part.no: 30.027.0001 Hãng Sx : Retsch- Đức -Dùng phân tích cho các vật liệu khô dạng bột và dạng hạt. -Phương pháp hoạt động của máy là dùng khí lôi cuốn những hạt vật liệu bằng cách điều khiển giảm áp

0986 818 013

Máy sàng khí phân tích cỡ hạt Air Jet Sieve

Model AS200 JET , Part.no: 30.027.0001

Hãng Sx : Retsch- Đức

-Dùng phân tích cho các vật liệu khô dạng bột và dạng hạt.

-Phương pháp hoạt động của máy là dùng khí lôi cuốn những hạt vật liệu bằng cách điều khiển giảm áp suất.

-Điều khiển hiển thị điện tử trên màn hình LCD, chức năng điều chỉnh chân không, điều khiển thời gian, tốc độ và cấp chân không .

-Cỡ hạt phân tích từ:     4mm đến 10µm

-Lượng mẫu sử dụng :  0.3 … 100g

-Cài đặt thời gian :        00:00 … 99:59 phút

-Tốc độ quay của vòi :  5 … 55 vòng/ phút

-Cấp chân không :  2000 … 9999 Pa/ 20 … 100 mbar

-Bộ nhớ lưu trữ 09 chương trình sàng

-Sử dụng rây có đường kính f203mm (hoặc f200

mm với adapter), chiều cao 25mm (1”)/ 50mm (2”)

-Nguồn điện :       100-240V, 50-60Hz

-Kích thước máy : 460 x 288 x 305mm

-Khối lượng :         nặng 14kg

Cung cấp bao gồm: Máy sàng khí AS200Jet, Thiết bị hút chân không bởi Nilfisk, Búa plastic nhỏ., Nắp đậy bằng vật liệu Perspex, Tài liệu sử dụng

  • Sàng khí phân tích cỡ hạt Endecotts (TÙY CHỌN CỠ LỖ SÀNG)

 sang-khi-phan-tich-co-hat-retsch

1

Sàng khí dùng cho Máy AS200Jet

 

Hãng Sx: Retsch- Đức

-Sàng chuyên dùng cho máy AS200Jet

-Đường kính 8 inch (203mm), cao 1 inch (25mm)

-Vật liệu bằng thép không gỉ, lưới đan, lỗ vuông.

-Phù hợp tiêu chuẩn ISO 3310-1, EN 10 204

  • Bao gồm các cỡ lỗ sàng sau:
 

1.1

Sàng khí đường kính f8inch (203mm), cỡ lỗ sàng 0.09mm (Part.no: 60.140.000090)

1

1.2

Sàng khí đường kính f8inch (203mm), cỡ lỗ sàng 0.08mm (Part.no: 60.140.000080)

1

1.3

Sàng khí đường kính f8inch (203mm), cỡ lỗ sàng 0.045mm (Part.no: 60.140.000045)

1

1.4

Sàng khí đường kính f8inch (203mm), cỡ lỗ sàng 0.032mm (Part.no: 60.140.000032)

1