Thông số kỹ thuật:
* Bước sóng
- Bước sóng: 198nm – 1000 nm
- Độ chính xác bước sóng: ± 2 nm
- Độ rộng phổ : 5 nm
- Độ dài bước nhảy: 0.2 hoặc 0.5nm (tự động điều biến)
* Trắc quang
- Thang đo hấp thu: từ 15 đến 125 A (tương đương 10mm)
- Độ chính xác : ±2% ở 260nm
- Độ mịn : <0.005A giữa 0 và 1 A (tại 260nm và 0.5mm)
- Nồng độ tối đa: 6,000ng/ml (ds DNA) tại 0.2mm
- Giới hạn phát hiện: 2.0ng//ml (ds DNA) tại 0.5mm
- Thời gian đo: <6.5 giây
- Cỡ mẫu tối thiểu: 0.5µl (tại 0.2mm),1.0µl(tại 0.5mm)
- Cỡ mẫu tối đa: 5.0µl
- Các mode đo DNA: dsDNA, ssDNA, RNA, Oligonucleotides, 260/ 280, 260/ 230
- Các mode đo protein: Pierce 660, BCA, Bradford, Lowry, Biuret, Direct UV


